越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“công chức” (1)
công chức
英语
名civil servant
Anh ấy là công chức.
He is a civil servant.
相关词“công chức” (0)
未找到相关词。
短语“công chức” (1)
Anh ấy là công chức.
He is a civil servant.
